蒙古

měng gǔmông cổ

Hán Việt: mông cổ · Pinyin: měng gǔ

Tổng quan

Mông Cổ; Mongolia (tên cũ là Outer Mongolia)

Cấu tạo: 蒙 (mông) + 古 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn p.w. Mongolia

Eng

  • JMdict Mongolia (region)
  • JMdict Greater Mongolia
  • JMdict Mongolian Plateau
  • JMdict Mongols (nomadic tribe)
  • Cihui Mongolia

Đức

  • Handedict Mongolei (Eig, Geo)

ja

  • JMdict 蒙古(もうこ)

other

  • Nguồn khác Tên nước ở phía bắc Trung Hoa

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙古人 · 蒙古包 · 蒙古国 · 蒙古文 · 蒙古族 · 蒙古症 · 蒙古语 · 蒙古里