蒙古

měng gǔ mông cổ

Hán Việt: mông cổ · Pinyin: měng gǔ

Tổng quan

Mông Cổ ên nước ở phía bắc Trung Hoa. mông cổ mông cổ ☆Tên nước ở phía bắc Trung Hoa.

Cấu tạo: (mông) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mông Cổ ên nước ở phía bắc Trung Hoa. mông cổ mông cổ ☆Tên nước ở phía bắc Trung Hoa.

Eng

  • CC-CEDICT Mongolia
  • Cihui Mongolia

ja

  • JMdict Mongolia (region)|Greater Mongolia|Mongolian Plateau|Mongols (nomadic tribe)