蒙古劇 méng gǔ jù · mông cổ kịch Hán Việt: mông cổ kịch · Pinyin: méng gǔ jù Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 古 (cổ) + 劇 (kịch)Pinyinméng gǔ jùHán Việtmông cổ kịchCấu tạo蒙 + 古 + 劇 · mông + cổ + kịch nghĩa thành phần: mông + cổ + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙古族戏曲剧种,流行于辽宁阜新一带蒙古族聚居区。音乐唱腔为民歌体,伴奏乐器有胡琴、马头琴等。