蒙哥 méng gē · mông ca Hán Việt: mông ca · Pinyin: méng gē Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 哥 (ca)Pinyinméng gēHán Việtmông caCấu tạo蒙 + 哥 · mông + ca nghĩa thành phần: mông + ca Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1208~1259)成吉思汗孫,拖雷長子。曾親自率兵侵宋,在四川釣魚山崩逝,在位九年。忽必烈統一中國後,追諡為桓肅皇帝,廟號憲宗。