蒙圈

mēng quān mông quyển

Hán Việt: mông quyển · Pinyin: mēng quān

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) ngơ ngác | bối rối

Cấu tạo: (mông) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet) ngơ ngác | bối rối

Eng

  • CC-CEDICT (Internet slang) dazed|confused
  • Cihui (Internet slang) dazed/confused