蒙垢
mông cấu
Hán Việt: mông cấu · Pinyin: méng gòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒙受耻辱。
Eng
- Cihui 蒙垢 énggòu v.o. <wr.> be subjected to humiliation; be humiliated
Hán Việt: mông cấu · Pinyin: méng gòu