蒙奏 méng zòu · mông tấu Hán Việt: mông tấu · Pinyin: méng zòu Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 奏 (tấu)Pinyinméng zòuHán Việtmông tấuCấu tạo蒙 + 奏 · mông + tấu nghĩa thành phần: mông + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盲乐师的演奏。语本《诗.大雅.灵台》"蒙瞍奏公。"Tân Hoa Tự Điển 1.盲乐师的演奏。语本《诗.大雅.灵台》"蒙瞍奏公。"