蒙套 mông sáo Hán Việt: mông sáo Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 套 (sáo)Hán Việtmông sáoCấu tạo蒙 + 套 · mông + sáo nghĩa thành phần: mông + sáo