蒙子 mông tử Hán Việt: mông tử Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 子 (tử)Hán Việtmông tửCấu tạo蒙 + 子 · mông + tử nghĩa thành phần: mông + tử Nghĩa EngCihui 蒙子 éngzi* n. 1. glass covering of a dial 2. <topo.> dial