蒙席

mông tịch

Hán Việt: mông tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天主教中神父對教會有特殊貢獻者,教宗頒封蒙席銜。