蒙幼 méng yòu · mông ấu Hán Việt: mông ấu · Pinyin: méng yòu Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 幼 (ấu)Pinyinméng yòuHán Việtmông ấuCấu tạo蒙 + 幼 · mông + ấu nghĩa thành phần: mông + ấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙昧幼稚;蒙昧幼稚的儿童。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙昧幼稚;蒙昧幼稚的儿童。