蒙庇 méng bì · mông tí Hán Việt: mông tí · Pinyin: méng bì Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 庇 (tí)Pinyinméng bìHán Việtmông tíCấu tạo蒙 + 庇 · mông + tí nghĩa thành phần: mông + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐瞒包庇。Tân Hoa Tự Điển 1.隐瞒包庇。