蒙惑 mông hoặc Hán Việt: mông hoặc Tổng quan mông hoặc (術語)愚蒙迷惑也。維摩經序曰:「濟蒙惑則以慈悲為首。」☸ Cấu tạo: 蒙 (mông) + 惑 (hoặc)Hán Việtmông hoặcCấu tạo蒙 + 惑 · mông + hoặc nghĩa thành phần: mông + hoặc Nghĩa ViệtCihui mông hoặc (術語)愚蒙迷惑也。維摩經序曰:「濟蒙惑則以慈悲為首。」☸