蒙戎

mông nhung

Hán Việt: mông nhung

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (nhung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容雜亂。《詩經.邶風.旄丘》:「狐裘蒙戎,匪車不東。」也作「蒙茸」。