蒙暗 méng àn · mông ám Hán Việt: mông ám · Pinyin: méng àn Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 暗 (ám)Pinyinméng ànHán Việtmông ámCấu tạo蒙 + 暗 · mông + ám nghĩa thành phần: mông + ám