蒙氣
mông khí
Hán Việt: mông khí · Pinyin: méng qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古指包围地球外面的大气; 犹闷气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古指包围地球外面的大气。 2.犹闷气。
Eng
- Cihui 蒙氣 éngqì n. atmosphere
Hán Việt: mông khí · Pinyin: méng qì