蒙氣 méng qì · mông khí Hán Việt: mông khí · Pinyin: méng qì Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 氣 (khí)Pinyinméng qìHán Việtmông khíCấu tạo蒙 + 氣 · mông + khí nghĩa thành phần: mông + khí Nghĩa EngCihui 蒙氣 éngqì n. atmosphere