蒙求
mông cầu
Hán Việt: mông cầu · Pinyin: méng qiú
Tổng quan
(tựa đề sách nhập môn thời xưa) | giáo dục tiểu học | dạy người không biết | soi sáng cho kẻ man di
Nghĩa
Việt
- Cihui (tựa đề sách nhập môn thời xưa) | giáo dục tiểu học | dạy người không biết | soi sáng cho kẻ man di
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.書名。二卷。唐李瀚撰,為訓蒙之書。 2.泛指啟蒙的書。如:「文字蒙求」。
Eng
- CC-CEDICT (traditional title of first readers)|primary education|teaching the ignorant|light to the barbarian
- Cihui (traditional title of first readers); primary education; teaching the ignorant; light to the barbarian