蒙汗

méng hàn mông hãn

Hán Việt: mông hãn · Pinyin: méng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蒙汗药。一种置人饮食中使之昏倒的药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蒙汗药。一种置人饮食中使之昏倒的药。