濛汜

méng sì mông tỉ

Hán Việt: mông tỉ · Pinyin: méng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (tỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代傳說中的日落之處。《楚辭.屈原.天問》:「出自湯谷,次于蒙汜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古称日落之处; 喻人垂暮之年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古称日落之处。 2.喻人垂暮之年。