蒙沒 méng méi · mông một Hán Việt: mông một · Pinyin: méng méi Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 沒 (một)Pinyinméng méiHán Việtmông mộtCấu tạo蒙 + 沒 · mông + một nghĩa thành phần: mông + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冒着;迎着。Tân Hoa Tự Điển 1.冒着;迎着。