蒙澤 méng zé · mông trạch Hán Việt: mông trạch · Pinyin: méng zé Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 澤 (trạch)Pinyinméng zéHán Việtmông trạchCấu tạo蒙 + 澤 · mông + trạch nghĩa thành phần: mông + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙受恩泽; 地名。春秋宋地。故城在今河南商丘东北。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙受恩泽。 2.地名。春秋宋地。故城在今河南商丘东北。