蒙滅 méng miè · mông diệt Hán Việt: mông diệt · Pinyin: méng miè Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 滅 (diệt)Pinyinméng mièHán Việtmông diệtCấu tạo蒙 + 滅 · mông + diệt nghĩa thành phần: mông + diệt