蒙漠 méng mò · mông mạc Hán Việt: mông mạc · Pinyin: méng mò Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 漠 (mạc)Pinyinméng mòHán Việtmông mạcCấu tạo蒙 + 漠 · mông + mạc nghĩa thành phần: mông + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷茫昏暗。Tân Hoa Tự Điển 1.迷茫昏暗。