蒙漪 méng yī · mông y Hán Việt: mông y · Pinyin: méng yī Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 漪 (y)Pinyinméng yīHán Việtmông yCấu tạo蒙 + 漪 · mông + y nghĩa thành phần: mông + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细小的水波。Tân Hoa Tự Điển 1.细小的水波。