蒙澒 méng hòng · mông hống Hán Việt: mông hống · Pinyin: méng hòng Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 澒 (hống)Pinyinméng hòngHán Việtmông hốngCấu tạo蒙 + 澒 · mông + hống nghĩa thành phần: mông + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广大无涯; 混沌。Tân Hoa Tự Điển 1.广大无涯。 2.混沌。