蒙澤 méng zé · mông trạch Hán Việt: mông trạch · Pinyin: méng zé Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 澤 (trạch)Pinyinméng zéHán Việtmông trạchCấu tạo蒙 + 澤 · mông + trạch nghĩa thành phần: mông + trạch