蒙版 méng bǎn · mông bản Hán Việt: mông bản · Pinyin: méng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 版 (bản)Pinyinméng bǎnHán Việtmông bảnCấu tạo蒙 + 版 · mông + bản nghĩa thành phần: mông + bản