蒙特港 méng tè gǎng · mông đặc cảng Hán Việt: mông đặc cảng · Pinyin: méng tè gǎng Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 特 (đặc) + 港 (cảng)Pinyinméng tè gǎngHán Việtmông đặc cảngCấu tạo蒙 + 特 + 港 · mông + đặc + cảng nghĩa thành phần: mông + đặc + cảng