蒙犯 méng fàn · mông phạm Hán Việt: mông phạm · Pinyin: méng fàn Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 犯 (phạm)Pinyinméng fànHán Việtmông phạmCấu tạo蒙 + 犯 · mông + phạm nghĩa thành phần: mông + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冲冒,冒犯。指不顾危险﹑恶劣环境等。Tân Hoa Tự Điển 1.冲冒,冒犯。指不顾危险﹑恶劣环境等。