蒙皮 méng pí · mông bì Hán Việt: mông bì · Pinyin: méng pí Tổng quan da | phủ Cấu tạo: 蒙 (mông) + 皮 (bì)Pinyinméng píHán Việtmông bìCấu tạo蒙 + 皮 · mông + bì nghĩa thành phần: mông + bì Nghĩa ViệtCihui da | phủEngCC-CEDICT skin|coveringCihui skin; covering