蒙谷 mông cốc Hán Việt: mông cốc Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 谷 (cốc)Hán Việtmông cốcCấu tạo蒙 + 谷 · mông + cốc nghĩa thành phần: mông + cốc