蒙穉 méng zhì · mông trĩ Hán Việt: mông trĩ · Pinyin: méng zhì Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 穉 (trĩ)Pinyinméng zhìHán Việtmông trĩCấu tạo蒙 + 穉 · mông + trĩ nghĩa thành phần: mông + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蒙稚"。