蒙笼
mông lung
Hán Việt: mông lung
Tổng quan
ao trùm hết cả. mông lung mông lung ☆Bao trùm hết cả.
Nghĩa
Việt
- Cihui ao trùm hết cả. mông lung mông lung ☆Bao trùm hết cả.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.模糊不明。唐.白居易〈眼病〉詩二首之一:「散亂空中千片雪,蒙籠物上一重紗。」 2.草樹茂盛。《文選.張衡.南都賦》:「上平衍而曠蕩,下蒙籠而崎嶇。」也作「蒙蘢」。