蒙絡

méng luò mông lạc

Hán Việt: mông lạc · Pinyin: méng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮蔽纏繞。唐.柳宗元〈至小邱西小石潭記〉:「青樹翠蔓,蒙絡搖綴,參差披拂。」