蒙羞
mông tu
Hán Việt: mông tu · Pinyin: méng xiū
Tổng quan
bị xấu hổ | bị sỉ nhục
Nghĩa
Việt
- Cihui bị xấu hổ | bị sỉ nhục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遭受羞辱。如:「為人子女者要堂堂正正做人,千萬不可作奸犯科,致使父母蒙羞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒙受耻辱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蒙受耻辱。
Eng
- CC-CEDICT to be shamed|to be humiliated
- Cihui to be shamed; to be humiliated