蒙胞 mông bào Hán Việt: mông bào Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 胞 (bào)Hán Việtmông bàoCấu tạo蒙 + 胞 · mông + bào nghĩa thành phần: mông + bào Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對住在蒙古地區內之人民或蒙族同胞的稱呼。如:「旅居海外的蒙胞青年可申請回國升學。」EngCihui 蒙胞 ěngbāo n. Mongolian compatriot