蒙胧 méng lóng·mông lông Hán Việt: mông lông · Pinyin: méng lóng Tổng quan lờ mờ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.凝不清貌。 Cấu tạo: 蒙 (mông) + 朧 (lông)Pinyinméng lóngHán Việtmông lôngTừ loạitínhCấu tạo蒙 + 朧 · mông + lông nghĩa thành phần: mông + lông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mờ ảoVietPhrases lờ mờTần suất từ lờ mờMainlandTân Hoa Tự Điển 1.凝不清貌。 Từ liên quan Gần nghĩa蒙尘 · 蒙上 · 蒙事 · 蒙人 · 蒙冤 · 蒙冥 · 蒙受 · 蒙古