蒙茏

méng lóngMÔNG LUNG

Hán Việt: MÔNG LUNG · Pinyin: méng lóng

Tổng quan

rậm rạp (của tán lá)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.覆蔽貌; 草木茂密貌。 2.草木覆蔽处。 3.犹朦胧。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

草木茂密。《漢書.卷四九.鼂錯傳》:「萑葦竹簫,屮木蒙蘢,支葉茂接,此矛鋋之地也。」也作「蒙籠」。

Cấu tạo: 蒙 (mông) + 蘢

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rậm rạp
  • Biên soạn 蒙蘢 ménglóng v.p. luxuriant (of plants)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草木茂密。《漢書.卷四九.鼂錯傳》:「萑葦竹簫,屮木蒙蘢,支葉茂接,此矛鋋之地也。」也作「蒙籠」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.覆蔽貌; 草木茂密貌。 2.草木覆蔽处。 3.犹朦胧。

Eng

  • Cihui dense (of foliage)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙尘 · 茏葱 · 蒙上 · 蒙事 · 蒙人 · 蒙冤 · 蒙冥 · 蒙受