蒙莊 méng zhuāng · mông trang Hán Việt: mông trang · Pinyin: méng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 莊 (trang)Pinyinméng zhuāngHán Việtmông trangCấu tạo蒙 + 莊 · mông + trang nghĩa thành phần: mông + trang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 莊子的別名。參見「莊周」條。唐.柳宗元〈夢歸賦〉:「蒙莊之恢怪兮,寓大鵬之遠去。」