蒙衣 méng yī · mông y Hán Việt: mông y · Pinyin: méng yī Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 衣 (y)Pinyinméng yīHán Việtmông yCấu tạo蒙 + 衣 · mông + y nghĩa thành phần: mông + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以巾蒙头; 犹披戴。Tân Hoa Tự Điển 1.以巾蒙头。 2.犹披戴。