蒙袂

méng mèi mông mệ

Hán Việt: mông mệ · Pinyin: méng mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (mệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用袖子蒙住脸。谓不愿见人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用袖子蒙住脸。谓不愿见人。