蒙被

méng bèi mông bị

Hán Việt: mông bị · Pinyin: méng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭受;受到; 头和身体蒙盖于被中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遭受;受到。 2.头和身体蒙盖于被中。