蒙覆
mông phúc
Hán Việt: mông phúc · Pinyin: méng fù
Tổng quan
che phủ
Nghĩa
Việt
- Cihui che phủ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 覆盖;掩蔽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.覆盖;掩蔽。
Eng
- CC-CEDICT to cover
- Cihui to cover
Hán Việt: mông phúc · Pinyin: méng fù
che phủ