蒙貴

méng guì mông quý

Hán Việt: mông quý · Pinyin: méng guì

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蒙颂"。 2.猫的别名。