蒙雉 mông trĩ Hán Việt: mông trĩ Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 雉 (trĩ)Hán Việtmông trĩCấu tạo蒙 + 雉 · mông + trĩ nghĩa thành phần: mông + trĩ Nghĩa EngCihui 蒙雉 éngzhì v.p. 1. childish; naive; ignorant 2. infantile