蒙雜 méng zá · mông tạp Hán Việt: mông tạp · Pinyin: méng zá Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 雜 (tạp)Pinyinméng záHán Việtmông tạpCấu tạo蒙 + 雜 · mông + tạp nghĩa thành phần: mông + tạp