蒙头 mông đầu Hán Việt: mông đầu Tổng quan Trùm đầu Cấu tạo: 蒙 (mông) + 头 (đầu)Hán Việtmông đầuCấu tạo蒙 + 头 · mông + đầu nghĩa thành phần: mông + đầu Nghĩa ViệtCihui Trùm đầuTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 把頭蒙蓋起來。《三國演義》第四五回:「瑜入帳,又喚:『子翼!』蔣幹只是不應,蒙頭假睡。」