蒙館

méng guǎn mông quán

Hán Việt: mông quán · Pinyin: méng guǎn

Tổng quan

trường tiểu học trường tư thục (dạy trẻ con học vỡ lòng)。舊時指對兒童進行啓蒙教育的私塾。

Cấu tạo: (mông) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường tiểu học trường tư thục (dạy trẻ con học vỡ lòng)。舊時指對兒童進行啓蒙教育的私塾。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代教授童蒙的學館。也稱為「蒙學」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对儿童进行启蒙教育的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对儿童进行启蒙教育的地方。

Eng

  • CC-CEDICT primary school
  • Cihui primary school