矇騙

mēng piàn mông phiến

Hán Việt: mông phiến · Pinyin: mēng piàn

Tổng quan

lừa gạt | lừa dối | lừa ai đó lừa bịp; lừa dối; lừa gạt; đánh lừa。欺騙。

Cấu tạo: (mông) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lừa gạt | lừa dối | lừa ai đó lừa bịp; lừa dối; lừa gạt; đánh lừa。欺騙。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺騙。如:「你要考慮清楚,千萬別讓他的花言巧語給矇騙住了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (蒙mēng)欺骗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(蒙mēng)欺骗。

Eng

  • CC-CEDICT to hoodwink|to deceive|to dupe sb
  • CC-CEDICT variant of 矇騙|蒙骗[meng1 pian4]
  • Cihui to hoodwink; to deceive; to dupe sb