濛鴻

méng hóng mông hồng

Hán Việt: mông hồng · Pinyin: méng hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混沌貌; 谓酒醉貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.混沌貌。 2.谓酒醉貌。